làm tròn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện cho đầy đủ, hoàn tất một cách trọn vẹn: Chỉ hành động hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc lời hứa một cách đầy đủ và chu đáo.
- Làm cho một con số trở nên gọn hơn theo một quy tắc nhất định: Trong toán học, chỉ việc thay đổi giá trị của một con số để nó trở thành số nguyên hoặc số có ít chữ số thập phân hơn, thường dựa trên giá trị của chữ số bị bỏ đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa thực hiện đầy đủ):
- Anh ấy luôn làm tròn bổn phận của một người con hiếu thảo.
- Công ty cam kết làm tròn mọi nghĩa vụ tài chính với đối tác.
- Động từ (nghĩa toán học):
- Số 3,76 khi làm tròn đến chữ số thập phân thứ nhất sẽ thành 3,8.
- Hãy làm tròn kết quả 127,4 đến hàng chục, ta được 130.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm tròn số": Một cụm từ cố định trong toán học và thống kê để chỉ việc thay đổi độ chính xác của một con số.
- Khi tính tiền, người bán thường làm tròn số để thuận tiện.
- "làm tròn mắt": Một thành ngữ chỉ hành động mở to mắt ra vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tức giận.
- Nghe tin đó, cô ấy làm tròn mắt vì không thể tin nổi.
Biến thể và từ gần giống
- Tròn (tính từ): Có hình dạng như đường tròn, hoặc chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn.
- Chiếc bánh hình tròn.
- Một câu trả lời tròn và đầy đủ.
- Làm trọn (động từ): Gần nghĩa với "làm tròn" ở nghĩa thực hiện đầy đủ.
- Anh ấy đã làm trọn lời hứa với gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn thành (động từ): Kết thúc một việc gì đó.
- Thực hiện (động từ): Tiến hành làm một việc.
- Quy tròn (động từ, chuyên ngành): Thuật ngữ chuyên môn thay thế cho "làm tròn" trong toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng đã nêu)
Thành ngữ liên quan
- Ăn ở tròn vuông: Chỉ cách sống, cách đối xử đầy đủ bổn phận và trách nhiệm, ngay thẳng, không thẹn với lòng.
- Dù nghèo khó, ông ấy vẫn luôn ăn ở tròn vuông với làng xóm.
- Nói tròn nói méo: Chỉ việc nói năng không đúng sự thật, bẻ cong ngôn từ.
- Đừng nghe anh ta nói tròn nói méo, sự thật không phải vậy.
- Thực hiện đầy đủ: Làm tròn nhiệm vụ.